Bản dịch của từ 那答 trong tiếng Việt

那答

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那答 (Đại từ)

nà dá
01

Từ phương ngữ (lệch) — cách nói thể hiện sự trả lời, đáp lại; cũng viết là 那搭, thường gặp trong khẩu ngữ/địa phương

1.亦作“那搭”。亦作“那搭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái chỗ nào; nơi nào (dùng để hỏi/ chỉ chỗ chốn, giống “哪里/哪儿”)

2.疑问指示词。何处;哪里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那答

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
答允
答剌
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép