Bản dịch của từ 那落迦 trong tiếng Việt

那落迦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那落迦 (Danh từ)

nà luò jiā
01

Sanskrit naraka的音譯指地獄受報之處佛教說的地獄道

梵语naraka的音译。地狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那落迦

luò

jiā

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép