Bản dịch của từ 那话儿 trong tiếng Việt

那话儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那话儿 (Danh từ)

nà huà er
01

Cái đó

用来指代某些私密话题的隐晦说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Doohickey; câu nói đó; lời nói đó

这句话的意思是指某个特定的言论或表达。 这个词常用于口语中,表示对某个话题或内容的提及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thingumbob; nà huà er - câu nói; lời nói

那话儿 - 指的是某个特定的言语或表达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那话儿

huà

ér

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép