Bản dịch của từ 那达慕 trong tiếng Việt

那达慕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那达慕 (Danh từ)

nà dá mù
01

Ngày hội Naadam (của người Mông Cổ)

内蒙古地区蒙古族人民传统的群众性集会,过去多在祭敖包时举行,内容有摔跤、赛马、射箭、舞路等。后来还在集会上进行物资交流、交流生产经验等活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那达慕

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
·芬奇
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép