Bản dịch của từ 那颜 trong tiếng Việt

那颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那颜 (Danh từ)

nà yán
01

Tên người / họ (古代姓名或氏族名亦作那衍」「那延」)

1.亦作“那衍”。亦作“那延”。

Ví dụ
02

Tước hiệu, danh xưng chỉ quan lại, công tước; phiên âm từ tiếng Mông Cổ 'noyan' (người chỉ huy, lãnh chúa)

2.蒙古语noyan的音译。义为官吏,王公,长官。后为贵族的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那颜

yán

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép