Bản dịch của từ 邤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

xīn
01

Tên một địa danh cổ (giúp nhớ qua 'tân' như tên riêng của vùng đất xưa).

古地名。

Ví dụ
02

Bên cạnh, láng giềng (nhớ câu 'tân cận' dễ liên tưởng đến hàng xóm).

邻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

邤
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,斤,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép