Bản dịch của từ 邦交 trong tiếng Việt
邦交
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
邦交 (Danh từ)
【bāng jiāo】
01
Bang giao; quan hệ ngoại giao
国与国之间的正式外交关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦交
bāng
邦
jiāo
交
Các từ liên quan
邦乡
邦事
邦人
邦仪
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞤
幇
梆
幚
邫
浜
帮
幫
縍
彭
垹
捠
䣒
陹
隑
郇
陵
郁
邖
邡
除
阫
邩
邓
邠
夹
㚣
吓
㐸
吖
𠆻
弎
吁
驰
𠇇
忙
刘邦
联邦
邦交
肖邦
邻邦
友邦
邦迪
城邦
安邦
杜邦
