Bản dịch của từ 邦君 trong tiếng Việt
邦君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
邦君 (Danh từ)
【bāng jūn】
01
Vị vua của các nước chư hầu trong thời kỳ cổ đại.
1.古代指诸侯国君主。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan chức địa phương, như tri phủ.
2.指刺史等地方官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦君
bāng
邦
jūn
君
Các từ liên quan
邦乡
邦事
邦交
邦人
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞤
幇
梆
幚
邫
浜
帮
幫
縍
彭
垹
捠
䣒
陹
隑
郇
陵
郁
邖
邡
除
阫
邩
邓
邠
夹
㚣
吓
㐸
吖
𠆻
弎
吁
驰
𠇇
忙
刘邦
联邦
邦交
肖邦
邻邦
友邦
邦迪
城邦
安邦
杜邦
