Bản dịch của từ 邦哲 trong tiếng Việt

邦哲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦哲 (Danh từ)

bāng zhé
01

Người tài giỏi trong quốc gia.

国家的贤哲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦哲

bāng

zhé

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép