Bản dịch của từ 邦国殄瘁 trong tiếng Việt

邦国殄瘁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦国殄瘁 (Tính từ)

bāng guó tiǎn cuì
01

Quốc gia kiệt quệ, chỉ việc quốc gia rơi vào tình trạng khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦国殄瘁

bāng

guó

tiǎn

cuì

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
国丈
国丧
国中之国
殄伤
殄坠
殄夷
殄平
瘁瘁
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép