Bản dịch của từ 邦域 trong tiếng Việt

邦域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦域 (Danh từ)

bāng yù
01

Cương vực; quốc thổ. § Cũng như: phong cương 封疆; phong vực 封域.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦域

bāng

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
域中
域兆
域内
域名
域域
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép