Bản dịch của từ 邦宪 trong tiếng Việt

邦宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦宪 (Danh từ)

bāng xiàn
01

Luật pháp của quốc gia

1.《诗.小雅.六月》:“文武吉甫,万邦为宪。”毛传:“宪,法也。”后因以“邦宪”指国家大法。

Ví dụ
02

Quan chức thực thi pháp luật, như đại thần, bộ trưởng.

2.借指执法官,如御史大夫,刑部尚书﹑侍郎等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦宪

bāng

xiàn

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép