Bản dịch của từ 邦家 trong tiếng Việt

邦家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦家 (Danh từ)

bāng jiā
01

Nước và nhà; chỉ quốc gia. ◇Lục Cơ 陸機: Nhi bang gia điên phúc; tông miếu vi khư 而邦家顛覆; 宗廟為墟 (Niện vong luận hạ 辯亡論下) Nước nhà mà nghiêng ngửa thì tông miếu hoang vu.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦家

bāng

jiā

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
家丁
家下
家下人
家丑
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép