Bản dịch của từ 邦布 trong tiếng Việt

邦布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦布 (Danh từ)

bāng bù
01

Tiền thuế theo đầu người.

2.指口钱。人口税的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền tệ hợp pháp của quốc gia.

1.国家法定的流通货币。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦布

bāng

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
布丁
布代
布令
布伍
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép