Bản dịch của từ 邦成 trong tiếng Việt
邦成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
邦成 (Danh từ)
【bāng chéng】
01
Phương pháp quản lý và xử lý các vấn đề của dân.
管理百姓﹑处理案件的成法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦成
bāng
邦
chéng
成
Các từ liên quan
邦乡
邦事
邦交
邦人
成丁
成世
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞤
幇
梆
幚
邫
浜
帮
幫
縍
彭
垹
捠
䣒
陹
隑
郇
陵
郁
邖
邡
除
阫
邩
邓
邠
夹
㚣
吓
㐸
吖
𠆻
弎
吁
驰
𠇇
忙
刘邦
联邦
邦交
肖邦
邻邦
友邦
邦迪
城邦
安邦
杜邦
