Bản dịch của từ 邦族 trong tiếng Việt

邦族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦族 (Danh từ)

bāng zú
01

Tộc người của một quốc gia, cộng đồng dân tộc.

1.邦国宗族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dân tộc, bộ tộc; nguồn gốc, dòng dõi.

2.籍贯姓氏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦族

bāng

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
族世
族举
族云
族产
族亲
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép