Bản dịch của từ 邦朋 trong tiếng Việt
邦朋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
邦朋 (Danh từ)
【bāng péng】
01
Bạn đồng minh; người bạn trong một quốc gia.
1.亦作“邦倗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những người đồng lõa, bè phái trong việc phạm pháp hoặc làm loạn.
2.互相勾结违法乱政的人;朋党。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦朋
bāng
邦
péng
朋
Các từ liên quan
邦乡
邦事
邦交
邦人
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞤
幇
梆
幚
邫
浜
帮
幫
縍
彭
垹
捠
䣒
陹
隑
郇
陵
郁
邖
邡
除
阫
邩
邓
邠
夹
㚣
吓
㐸
吖
𠆻
弎
吁
驰
𠇇
忙
刘邦
联邦
邦交
肖邦
邻邦
友邦
邦迪
城邦
安邦
杜邦
