Bản dịch của từ 邦桀 trong tiếng Việt

邦桀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦桀 (Danh từ)

bāng jié
01

Người tài năng xuất sắc trong quốc gia

2.《诗.卫风.伯兮》:“伯兮朅兮,邦之桀兮。”郑玄笺:“桀,英桀,言贤也。”孔颖达疏:“杰者,俊秀之名人。”后因以“邦杰”指国中俊秀杰出的人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người tài giỏi, xuất sắc.

1.亦作“邦杰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦桀

bāng

jié

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép