Bản dịch của từ 邦礼 trong tiếng Việt

邦礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦礼 (Danh từ)

bāng lǐ
01

Nghi thức giữa các quốc gia.

有关国家礼治之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦礼

bāng

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép