Bản dịch của từ 邦经 trong tiếng Việt

邦经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦经 (Danh từ)

bāng jīng
01

Luật lệ thường của quốc gia.

国家的常法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦经

bāng

jīng

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép