Bản dịch của từ 邦赋 trong tiếng Việt

邦赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦赋 (Danh từ)

bāng fù
01

Ngân sách quốc gia, tài chính của một quốc gia

《周礼.天官.职内》:“掌邦之赋入。”贾公彦疏:“掌邦之赋入者,谓九职﹑九贡﹑九赋之税入皆掌之,独云赋入者,赋是揔名。”后因以“邦赋”指国家财政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦赋

bāng

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép