Bản dịch của từ 邦邑 trong tiếng Việt

邦邑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦邑 (Danh từ)

bāng yì
01

Vùng đất được phong ấn, lãnh thổ.

1.指封地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng lãnh thổ; khu vực.

2.指政区;地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦邑

bāng

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép