Bản dịch của từ 邦都 trong tiếng Việt

邦都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦都 (Danh từ)

bāng dōu
01

Địa điểm cách kinh đô 400 đến 500 dặm, đất đai dành cho các dòng họ cùng huyết thống với vua.

距王城四百里到五百里的地方。即公之采地与王同母弟及王之庶子所食邑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦都

bāng

dōu

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
都下
都中
都中纸贵
都丽
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép