Bản dịch của từ 邦采 trong tiếng Việt

邦采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦采 (Danh từ)

bāng cǎi
01

Quốc gia, đất nước; đặc biệt chỉ về các lãnh thổ trong triều đại xưa.

采邦,采服。九服(侯﹑甸﹑男﹑采﹑卫﹑蛮﹑夷﹑镇﹑藩服)之一。《书·康诰》:“侯甸男邦采卫。”孔传:“此五服,诸侯服。五百里侯服,去王城千里,甸服千五百里,男服去王城二千里,采服二千五百里,卫服三千里。”后因以“邦采”称国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦采

bāng

cǎi

Các từ liên quan

邦乡
邦事
邦交
邦人
采买
采任
采伐
邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép