Bản dịch của từ 邪不犯正 trong tiếng Việt

邪不犯正

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪不犯正 (Thành ngữ)

xié bú fàn zhèng
01

Cái ác không thể thắng cái chính; tà đạo không thể khuất phục chính nghĩa. (Hán Việt: tà bất phạm chính) — hình ảnh: tà lực bị chính khí đẩy lui.

指邪妖之法不能压倒刚正之气。亦作“邪不伐正”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪不犯正

xié

fàn

zhèng

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不胜正
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
犯上
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép