Bản dịch của từ 邪书僻传 trong tiếng Việt

邪书僻传

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪书僻传 (Tính từ)

xié shū pì chuán
01

Sách tà truyền lạc, chỉ sách và truyện không đúng đắn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪书僻传

xié

shū

chuán

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
传世
传世古
传业
传为佳话
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép