Bản dịch của từ 邪嬖 trong tiếng Việt
邪嬖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
邪嬖 (Danh từ)
【xié bì】
01
Kẻ được đế vương sủng ái, người thân cận được ưu đãi và âu yếm (thường mang nghĩa xấu, chỉ người lợi dụng quan hệ để chiếm ưu thế)
受帝王宠爱狎昵的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪嬖
xié
邪
bì
嬖
Các từ liên quan
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
嬖习
嬖人
嬖佞
嬖僮
嬖大夫
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叶
㢵
㚗
垥
劦
㩪
協
㩉
䔑
諧
峫
鞵
爷
瑘
釾
峫
捓
㡋
㩪
鋣
䔑
㭨
䓉
揶
鄊
䣋
郾
邹
郛
阮
郃
郊
陿
陷
䣡
䣛
当
曳
孙
両
団
邧
尽
旪
劥
㝌
吆
汋
邪恶
辟邪
邪门
无邪
邪祟
避邪
驱邪
邪乎
中邪
邪念
