Bản dịch của từ 邪淫 trong tiếng Việt
邪淫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
邪淫 (Danh từ)
【xié yín】
01
Tà dâm, hành vi tình dục trái đạo đức/sa đọa (chỉ dục vọng và hành động tình dục trái luân thường)
1.邪恶纵逸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành vi dâm ô, hiếp dâm hoặc hành động tình dục đồi bại; ý nghĩa xấu xa, trái luân thường
2.奸淫;下流的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tà khí, các yếu tố gây bệnh theo y học cổ truyền (gió, hàn, thử, thấp, táo, hỏa — gọi chung là “lục dâm”)
3.中医指致病的因素,即风﹑寒﹑暑﹑湿﹑燥﹑火六淫邪气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪淫
xié
邪
yín
淫
Các từ liên quan
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叶
㢵
㚗
垥
劦
㩪
協
㩉
䔑
諧
峫
鞵
爷
瑘
釾
峫
捓
㡋
㩪
鋣
䔑
㭨
䓉
揶
鄊
䣋
郾
邹
郛
阮
郃
郊
陿
陷
䣡
䣛
当
曳
孙
両
団
邧
尽
旪
劥
㝌
吆
汋
邪恶
辟邪
邪门
无邪
邪祟
避邪
驱邪
邪乎
中邪
邪念
