Bản dịch của từ 邪火 trong tiếng Việt

邪火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪火 (Tính từ)

xié huǒ
01

Cơn giận dữ mang tính ác độc; cơn thịnh nộ tà hiểm (tức giận dữ độc ác, muốn hại người)

2.邪恶的怒火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm khí/khí tà trong y học cổ truyền: loại tà khí gây bệnh hoặc do thể trạng yếu sinh ra “hư hỏa” (nóng trong), thường liên quan tới nhiệt tà, táo bón, miệng khô.

1.中医指引起疾病的因素。亦指体弱引起的虚火。

Ví dụ
03

(Phương ngữ) Hung dữ, xảo quyệt, khó đối phó; Tính tình mạnh mẽ, khó thuần hóa

3.方言。谓凶横不易对付。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪火

xié

huǒ

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép