Bản dịch của từ 邪疫 trong tiếng Việt

邪疫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪疫 (Danh từ)

xié yì
01

Dịch bệnh, tai họa truyền nhiễm (cổ/thuộc Hán văn, nghĩa giống 'dịch bệnh' hoặc 'ô uế do dịch')

瘟疫,传染病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪疫

xié

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép