Bản dịch của từ 邪皮子 trong tiếng Việt
邪皮子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
邪皮子 (Danh từ)
【xié pí zi】
01
Từ Bắc Trung Quốc (phong tục nói) chỉ người láu cá, ranh mãnh, hay nghịch ngợm; cũng có sắc thái hơi châm biếm
见“邪皮”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪皮子
xié
邪
pí
皮
zi
子
Các từ liên quan
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叶
㢵
㚗
垥
劦
㩪
協
㩉
䔑
諧
峫
鞵
爷
瑘
釾
峫
捓
㡋
㩪
鋣
䔑
㭨
䓉
揶
鄊
䣋
郾
邹
郛
阮
郃
郊
陿
陷
䣡
䣛
当
曳
孙
両
団
邧
尽
旪
劥
㝌
吆
汋
邪恶
辟邪
邪门
无邪
邪祟
避邪
驱邪
邪乎
中邪
邪念
