Bản dịch của từ 邪秽 trong tiếng Việt

邪秽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪秽 (Tính từ)

xié huì
01

Độc ác, đê hèn và ô uế (vừa chỉ tâm tính xấu xa vừa chỉ ô uế, bẩn thỉu)

邪恶污秽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪秽

xié

huì

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép