Bản dịch của từ 邪蒿 trong tiếng Việt
邪蒿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
邪蒿 (Danh từ)
【xié hāo】
01
Một loài cây hoang dại (còn gọi là cây hương phụ? — lưu ý tên địa phương khác nhau); cao khoảng 60–90 cm, lá kép, gân xiên, mùa hè ra hoa trắng nhỏ, rễ và lá có thể ăn được.
野生植物名。高二三尺。复叶,叶纹皆斜,夏开小白花,根叶可食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪蒿
xié
邪
hāo
蒿
Các từ liên quan
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
蒿子
蒿子秆儿
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叶
㢵
㚗
垥
劦
㩪
協
㩉
䔑
諧
峫
鞵
爷
瑘
釾
峫
捓
㡋
㩪
鋣
䔑
㭨
䓉
揶
鄊
䣋
郾
邹
郛
阮
郃
郊
陿
陷
䣡
䣛
当
曳
孙
両
団
邧
尽
旪
劥
㝌
吆
汋
邪恶
辟邪
邪门
无邪
邪祟
避邪
驱邪
邪乎
中邪
邪念
