Bản dịch của từ 邪蠹 trong tiếng Việt

邪蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪蠹 (Danh từ)

xié dù
01

Kẻ ác độc như sâu bọ; chỉ kẻ gian tà, gian thần gây họa cho nước (Hán-Việt:邪蠹 nghĩa 'tà độc, sâu hại')

毒虫。比喻祸害国家的奸佞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪蠹

xié

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
蠹书虫
蠹众木折
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép