Bản dịch của từ 邪见网 trong tiếng Việt

邪见网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪见网 (Danh từ)

xié jiàn wǎng
01

Phật giáo: những quan niệm tà đạo, sai lầm chen nhau như tơ mạng — chỉ tà kiến lan rộng, sâu rộng khó dẹp (Hán Việt: tà kiến + lưới).

佛教语。谓邪见参差交错如网。形容邪见深广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪见网

xié

jiàn

wǎng

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
见上帝
见不得
见不的
见世
网兜
网具
网友
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép