Bản dịch của từ 邪谄 trong tiếng Việt

邪谄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪谄 (Tính từ)

xié chǎn
01

2.邪恶而谄谀。

Ví dụ
02

文言邪谄/邪讇歪曲谄媚说谎奉承或以歪理取媚的行为含贬义谄媚”“拍马屁”。

1.亦作“邪讇”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪谄

xié

chǎn

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép