Bản dịch của từ 邪门歪道 trong tiếng Việt

邪门歪道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪门歪道 (Danh từ)

xié mén wāi dào
01

Con đường bất chính

指不正当的门路或途径

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪门歪道

xié

mén

wāi

dào

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
门丁
门上
门上人
门下
门下人
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép