Bản dịch của từ 邬落马 trong tiếng Việt
邬落马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
邬落马 (Danh từ)
【wū luò mǎ】
01
Tên một loài '驿马' (ngựa đưa tin/tiếp vận) có nguồn gốc từ tiếng Thổ Turk (ulaq); trong sách cổ dùng để chỉ ngựa qua lại ở trạm dừng
源于古代突厥语ulaq。驿马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邬落马
wū
邬
luò
落
mǎ
马
Các từ liên quan
邬壁
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
