Bản dịch của từ 邬落马 trong tiếng Việt

邬落马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

邬落马 (Danh từ)

wū luò mǎ
01

Tên một loài '驿马' (ngựa đưa tin/tiếp vận) có nguồn gốc từ tiếng Thổ Turk (ulaq); trong sách cổ dùng để chỉ ngựa qua lại ở trạm dừng

源于古代突厥语ulaq。驿马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邬落马

luò

Các từ liên quan

邬壁
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
邬
Bính âm:
【Wū】【ㄨ】【Ổ】
Các biến thể:
鄔, 𣃶
Hình thái radical:
⿰,乌,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép