Bản dịch của từ 邭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một địa danh cổ, như một vùng đất xưa cũ trong lịch sử (giúp nhớ qua từ 'cự' nghĩa là lớn, rộng, vùng đất rộng lớn ngày xưa).

古地名。

Ví dụ
邭
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,句,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép