Bản dịch của từ 邮 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Động từ)

yóu
01

Gửi (qua bưu điện)

邮寄;邮汇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

yóu
01

Tem

指邮票

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bưu điện

有关邮务的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Bưu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép