Bản dịch của từ 邮政储蓄 trong tiếng Việt

邮政储蓄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮政储蓄 (Cụm từ)

yóu zhèng chǔ xù
01

Tiết kiệm bưu điện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮政储蓄

yóu

zhèng

chǔ

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
政主
政乱
政争
政事
政事堂
储与
储两
蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép