Bản dịch của từ 邮笺 trong tiếng Việt

邮笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮笺 (Danh từ)

yóu jiān
01

Thư từ; tờ thư nhỏ (thin note/letter) — Hán Việt: thư tiễn/you () liên tưởng tới bưu gửi

书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮笺

yóu

jiān

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép