Bản dịch của từ 邮箱 trong tiếng Việt

邮箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮箱 (Danh từ)

yóu xiāng
01

Hòm thư; thùng thư

信箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hòm thư; hộp thư; email

指电子邮箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮箱

yóu

xiāng

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép