Bản dịch của từ 邮部 trong tiếng Việt
邮部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
邮部 (Danh từ)
【yóu bù】
01
Bộ giao dịch bưu tín thời nhà Thanh (cơ quan quản lý bưu vận, truyền báo)
指清时邮传部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮部
yóu
邮
bù
部
Các từ liên quan
邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
部下
部丞
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
- Các biến thể:
- 郵, 𨛕
- Hình thái radical:
- ⿰,由,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秞
輏
駀
莸
怞
䢟
魷
汼
㑸
甴
䖻
怣
邠
陈
邺
郪
阧
鄪
䦹
郴
鄑
䣙
䧧
隯
劳
𠖸
抢
㑇
坖
犹
𠇛
㕴
纶
𠀣
肐
局
邮局
邮件
邮票
邮箱
邮寄
包邮
邮编
邮政
邮轮
邮包
