Bản dịch của từ 邯 trong tiếng Việt
邯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
邯 (Danh từ)
【hán】
01
Hàm Đan (tên thị trấn cũng là tên huyện, ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.)
邯郸,地名,在河北
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 𨚠, 𣵷
- Hình thái radical:
- ⿰,甘,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
韓
唅
虷
䮧
椷
䎏
䨡
㟏
笒
嵅
筨
郛
郿
䢸
鄹
陼
阢
阱
䧬
邽
鄓
䣌
障
㫗
返
诋
邶
㪯
𠘽
𠇨
沒
疔
纺
灻
尨
邯郸
邯山
邯郸市
邯郸县
邯郸学步
