Bản dịch của từ 邯郸伎 trong tiếng Việt
邯郸伎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
邯郸伎 (Danh từ)
【hán dān jì】
01
Chiêu trò, mánh khóe của người tên 邯郸郭公 (thời Bắc Tề hậu chủ Cao Vĩ).
邯郸郭公(北齐后主高纬)的伎俩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邯郸伎
hán
邯
dān
郸
jì
伎
Các từ liên quan
邯淡
邯郸
邯郸匍匐
邯郸学步
邯郸市
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 𨚠, 𣵷
- Hình thái radical:
- ⿰,甘,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
韓
唅
虷
䮧
椷
䎏
䨡
㟏
笒
嵅
筨
郛
郿
䢸
鄹
陼
阢
阱
䧬
邽
鄓
䣌
障
㫗
返
诋
邶
㪯
𠘽
𠇨
沒
疔
纺
灻
尨
邯郸
邯山
邯郸市
邯郸县
邯郸学步
