Bản dịch của từ 邯郸曲 trong tiếng Việt
邯郸曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
邯郸曲 (Danh từ)
【hán dān qǔ】
01
Bài hát múa truyền thống nổi tiếng của thành phố cổ邯郸 thời cổ đại, gắn liền với văn hóa nước Triệu
古代赵国都城邯郸流行的舞曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邯郸曲
hán
邯
dān
郸
qū
曲
Các từ liên quan
邯淡
邯郸
邯郸伎
邯郸匍匐
邯郸学步
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 𨚠, 𣵷
- Hình thái radical:
- ⿰,甘,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
韓
唅
虷
䮧
椷
䎏
䨡
㟏
笒
嵅
筨
郛
郿
䢸
鄹
陼
阢
阱
䧬
邽
鄓
䣌
障
㫗
返
诋
邶
㪯
𠘽
𠇨
沒
疔
纺
灻
尨
邯郸
邯山
邯郸市
邯郸县
邯郸学步
