Bản dịch của từ 邯郸虱 trong tiếng Việt

邯郸虱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

邯郸虱 (Danh từ)

hán dān shī
01

Chỉ tình thế nguy hiểm, hiểm họa cận kề, như con rận trong miệng (ý nói rất nhỏ nhưng nguy hiểm).

《韩非子.内储说上》:“应侯谓秦王曰:‘王得宛叶﹑蓝田﹑阳夏,断河内,困梁郑,所以未王者,赵未服也。?上党在一而已,以临东阳,则邯郸口中虱也。’”旧注:“以守上党之兵临东阳,则邯郸危如口中虱也。”后因以“邯郸虱”比喻形势危急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邯郸虱

hán

dān

shī

Các từ liên quan

邯淡
邯郸
邯郸伎
邯郸匍匐
邯郸学步
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
邯
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
𨚠, 𣵷
Hình thái radical:
⿰,甘,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép