Bản dịch của từ 邯郸行 trong tiếng Việt

邯郸行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

邯郸行 (Danh từ)

hán dān xíng
01

Tên một bài thơ trong tập Nhạc Phủ, thể loại ca vãn kể chuyện.

乐府杂曲篇名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邯郸行

hán

dān

xíng

Các từ liên quan

邯淡
邯郸
邯郸伎
邯郸匍匐
邯郸学步
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
邯
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
𨚠, 𣵷
Hình thái radical:
⿰,甘,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép