Bản dịch của từ 邯郸路 trong tiếng Việt
邯郸路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
邯郸路 (Danh từ)
【hán dān lù】
01
Chỉ con đường hoặc lối đi mang tên '邯郸路', tương tự như '邯郸道', thường dùng để chỉ đường phố hoặc tuyến đường có tên riêng.
犹言邯郸道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邯郸路
hán
邯
dān
郸
lù
路
Các từ liên quan
邯淡
邯郸
邯郸伎
邯郸匍匐
邯郸学步
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 𨚠, 𣵷
- Hình thái radical:
- ⿰,甘,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
韓
唅
虷
䮧
椷
䎏
䨡
㟏
笒
嵅
筨
郛
郿
䢸
鄹
陼
阢
阱
䧬
邽
鄓
䣌
障
㫗
返
诋
邶
㪯
𠘽
𠇨
沒
疔
纺
灻
尨
邯郸
邯山
邯郸市
邯郸县
邯郸学步
